1) gān dǎn xiāng zhào a) 肝胆相照 b) 大名鼎鼎 c) 冲锋陷阵 2) chéng zhèn a) 腐败 b) 城镇 c) 报效 3) lì jìn a) 拯救 b) 发誓 c) 历尽 4) gāo shàng a) 高尚 b) 事迹 c) 传诵

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?