teach (ללמד) - taught , buy  (לקנות) - bought , think (לחשוב) - thought , do (לעשות) - did , speak (לדבר) - spoke , fly (לעוף/ לטוס) - flew , wear (ללבוש) - wore , know (לדעת) - knew , write (לכתוב) - wrote , lose (לאבד) - lost , understand (להבין) - understood , say (להגיד) - said , be (להיות) - was , cut  (לגזור/לחתוך) - cut , eat (לאכול) - ate,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?