(рикудэй нЭшеф) רִיקוּדֵי נֶשֶף, (тисанАут) טִיסָנָאוּת, (дАмка) דַמקָה, (хОки) הוֹקִי, (лэнагЭн ба кинОр) לנגן בכינור, (лимУд сафОт зарОт) לימוד שפות זרות, (оригАми) אוֹרִיגָמִי, (типУс харИм) טיפוס הרים, (рицА) רִיצָה, (книЯ) קנייה

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?