1) 这个是什么? a) héng b) shù c) piě 2) 这个是什么? a) zhé  b) diǎn c) nà  3) 这个是什么? a) gōu b) piě c) tí 4) 这个是什么? a) piě b) gōu c) shù 5) 这个是什么? a) gōu b) tí c) zhé 6) 这个是什么? a) piě b) shù c) zhé 7) 这个是什么? a) héng b) nà c) piě 8) 这个是什么? a) nà b) diǎn c) tí

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?