可以 kě yǐ (Can) , 不可以 Bù kě yǐ (Cannot), 是 shì (Yes), 不是 Bù shì (No), 对 duì (Correct), 不对 Bù duì (Wrong), 能 néng (Able), 不能 Bù néng (Unable), 好 hǎo (Good), 不好 Bù hǎo (Not Good), 知道 zhī dào (Know), 不知道 Bù zhī dào (Don't Know).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?