1) 50+8 a) wǔ shí 五十 b) wǔ shí bā 五十八 c) 59 d) sān shí 三十 e) liǔ shí sìn64 f) 30 2) 33+8 a) 56 b) O c) 46 d) sān shí 30 e) 90 f) 41 3) 34+20 a) wǔ shí 五十 b) wǔ shí sì 五十四 c) wǔ shí sān 53 4) sì shí sān 四十三+18 a) 60 b) 69 c) 61 d) 65 5) jiǔ九 + sì shí 四十 a) 50 b) 47 c) 48 d) 49 6) 八 bā+ wǔ shí sān 五十三 a) 61 b) 65 c) 70 d) 27

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?