1) Tim usually ____ to school by bus. a) goes b) go c) is going 2) We ____ lunch now. a) having b) have c) are having 3) We ____ our grandma every week. a) visit b) is visiting c) are visiting 4) Kate and Steve ____ tennis on Tuesdays and Fridays. a) play b) are playing c) played 5) It is very hot. The sun ____. a) shines b) is shining c) are shining 6) ____ to school every day? a) Are they walking b) Is they walking c) Do they walk 7) He ____ his homework! He is playing computer games! a) does b) isn't doing c) doing 8) My mother ____ coffee every morning. a) drinks b) drink c) is drinking 9) Sally often ____ her bike. a) ride b) is riding c) rides 10) Listen! John ____ the violin. a) plays b) play c) is playing 11) Why is the baby ____? a) cries b) crying c) cry 12) Usually my mother makes dinner. But today my dad ____ his famous pasta for us. a) is cooking b) cook c) cooks 13) Oh look! It ____. We can't go to the park. a) rains b) is raining c) raining 14) What time ____ in the morning? a) do you get up b) are you getting up c) you get up 15) How often ____ football? a) you play b) are you playing c) do you play 16) - Where are mom and dad now? - They ____ to aunt Sarah on the computer. a) are video chatting b) video chat c) is video chatting 17) - Can you come to play basketball with us? - No, I can't. I ____ for my English test. a) study b) am studying c) are studying 18) ____ Italian food? a) You like b) Are you liking c) Do you like 19) I cannot talk right now. I ____. a) am working b) work c) are working 20) Tom ____ his computer at the moment. His computer ____ many problems. a) fixes / have b) is fixing / has c) fixing / having 21) โครงสร้าง present continuous tense a) S + is, am , are + V ing b) S+ is, am , are c) S+ V1 + V ing 22) มักเจอคำเหล่านี้ใน present con. a) sometimes, rarely, seldom b) finally ,probably ,frequently c) now , right now, at the moment 23) กลุ่มคำใดแปลว่า ตอนนี้ a) tomorrow , after tomorrow b) now , right now, at the moment c) yesterday , ago , past 24) โครงสร้างประโยงคำถามของ Present Con. a) Is Am Are + Ving b) Is, Am, Are, + S + Ving c) Is, Am, Are + S 25) ประโยค WH Question ใน present con. a) Where you going? b) Who has talking? c) What are you doing? 26) I am doing my homework and my sister _____TV. a) watching b) to watch c) is watching 27) A: _______ you studying English now? B: Yes, I _____ . a) Do/do b) Are/do c) Are/ am 28) It’s so noisy downstairs. What ________________? a) is he do b) are they doing c) do they do 29) A : ______________right now? B: No, she_________ . a) Is she reading/ is b) Is she reading / isn’t c) Is she reading/ isn’t is 30) Tense คือ a) รูปแบบของประโยคที่มีคำกริยา แสดงนะบุเวลากำกับการกระทำ b) ที่พักขนาดพกพาเวลาไปเดินป่าหรือเข้าค่าย
0%
PRESENT SIMPLE & PRESENT CONTINUOUS
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kruthanaphon
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?