To take a snack/grab a bite, перекусить и утолить жажду, Starving/dying of hunger/hungry as a hunter, голодный как волк, Bon appetite/enjoy your meal, приятного аппетита, To leave a tip/to tip, оставить чаевые, Instant coffee, растворимый кофе, Buffet lunch, шведский стол, To add/sprinkle salt and pepper, посолить и поперчить блюдо, Dressing, заправка для салата, soft-boiled eggs, яйца всмятку, potatoes in jackets, картофель в мундире, to have a sweet tooth, сладкоежка, impeccable taste, божественный вкус, crockery/tableware, посуда, cutlery, столовые приборы

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?