1) Tā _______ wǒ de lǎoshī a) jiào b) shì 2) Tā shì wǒ de _________ a) péngyou b) bàba 3) tāmen shì wǒ de ___________ a) dìdi b) tóngxué 4) Tā ________ lǐ míng jiào zōng wéi a) xìng b) shì 5) Tā xìng lǐ ______ zǐ jiā a) míng b) míng jiào c) míng zì

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?