¡Hola! - Hello!, ¿Cómo está Ud.?  - How are you? (formal), Mucho gusto.  - Nice to meet you, ¿Qué tal? - How are you ? (informal), Buenos días.  - Good morning, ¿Cómo estás?  - How are you?, ¿Y usted?  - And you?, ¡Hasta luego! - See you later!, ¡Nos vemos!  - See you!, Buenos días, señor.  - Good morning, sir. , Estoy bien. ¿Y tú? - I'm good. And you? (informal),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?