1) Where is painter? a) 老師 b) 畫家 c) 媽媽 d) 小黃花 e) 白羊 2) Go home a) 給你 b) 誰的 c) 回家 d) 送給 e) 回答 3) Happy a) 高興 b) 生氣 c) 哭泣 d) 果汁 e) 信封 4) What is he eating? a) 牛奶 b) 水餃 c) 水果 d) 麵包 e) 果汁 5) What is she doing? a) 開車 b) 開門 c) 開學 d) 開心 e) 唱歌

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?