common - общий, notice - замечать, affection - a feeling of liking for a person or place:, facial expressions - выражения лица, unborn - нерождённые, exist - существовать, sign - знак, fake smile - ненастоящая улыбка, emphasize - сделать акцент на чем-то, persuade - убеждать, flight attendant - стюардесса/стюарт, genuine - искренний, rude - грубый,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?