Guten Morgen - Good morning , Guten Tag - Good day, Guten Abend - Good evening , Gute Nacht - Good night , Wie heißt du? - What are you called , Ich heiße Jonas - I am called Jonas , Wie geht's - How's it going?, Gut, danke. - Good thanks , Nicht gut, danke. - Not good thanks , Nicht schlecht, danke - Not bad thanks , prima - Great , Wie alt bist du? - How old are you?, Ich bin elf Jahre alt - I am eleven years old , Auf wiedersehen - Good bye , Tschüs! - Bye , Bis bald - See you soon ,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?