1) WATCH a) WATCHS b) WATCHES c) WATCHIES 2) READ a) READS b) READES c) READERS 3) GO a) GOIS b) GOS c) GOES 4) PLAY a) PLAYES b) PLAYS c) PLAIES 5) STUDY a) STUDIES b) STUDYS c) STUDES 6) I GET DRESSED a) b) c) 7) HE DOES HIS HOMEWORK a) b) c) 8) THEY BRUSH THEIR TEETH a) b) c) 9) HE... a) GOES TO BED b) GO TO BED c) GOS TO BED 10) SHE... a) HAVE BREAKFAST b) HAVES BREAKFAST c) HAS BREAKFAST 11) THEY... a) STUDY MATHS. b) STUDIES MATHS. c) STUDYS MATHS. 12) I... a) GET UP b) WAKE UP c) TAKE UP

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?