1) tā a) 你 b) 我 c) 他 d) 是 e) 叫 f) 好 2) nǐ a) 我 b) 好 c) 你 d) 他 e) 是 3) hǎo a) 好 b) 是 c) 他 d) 你 e) 我 4) wǒ a) 他 b) 你 c) 我 d) 是 e) 好 5) shì a) 我 b) 是 c) 他 d) 你 e) 好 6) jiào a) 你 b) 我 c) 是 d) 他 e) 叫 7) shénme a) 名字 b) 我叫 c) 你是 d) 他是 e) 什麼 8) míngzì a) 名字 b) 你是 c) 我叫 d) 我是 e) 他叫 9) lǐdàwén a) 陳心美 b) 李大文 c) 李文文 d) 林東明 10) 陳心美 a) chénxīnměi b) lǐdàwén c) lǐwénwén d) líndōngmíng 11) líndōngmíng a) 林東明 b) 李大文 c) 李文文 d) 陳心美

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?