加拿大 Jiānádà, 美國 Měiguó, 巴西 Bāxī, 阿根廷 Āgēntíng, 西班牙 Xībānyá, 法國 Fǎguó, 英國 Yīngguó, 德國 Déguó, 印度 Yìndù, 中國 Zhōngguó, 臺灣 Táiwān, 日本 Rìběn, 韓國 Hánguó, 南非 Nánfēi.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?