香蕉, 斤, 苹果, 毛, Banana, Apple, A fractional unitin China, One more /again, Book, Cell phones, Coffee, Milk, Beer, Mineral water, Cola, Strawberry, Watermalon, Orange, 书, 手机, 咖啡, 牛奶, 啤酒, 矿泉水, 可乐, 草莓, 西瓜, 橘子, 教学楼, 楼, 在, 这儿, 图书馆, 运动场, 体育馆, 饭馆, 还, 超市, Super market, Also / too, Gymnasium, Restaurant/canteen, Sports ground, Library, Here, Where person or thing is, Building, Classroom building, Already (a modal particle), 了.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?