什么(Noun), 谁, 谁的, 怎么+Verb, 怎么样, 为什么, 哪里, 几+个 (Noun)(how many), 几点, 几月几日, 什么时候, ...吗, 多adj(ask for degree).

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?