zǎoshàng - 早 上  , shàngwǔ - 上午, zhōngwǔ - 中午, xiàwǔ - 下午, wǎnshàng - 晚上, yèlǐ - 夜里,

Сизова / китайский язык / 6 класс/Урок 2

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?