vehicles - транспортные средства, oil tankers - невтяные танкеры, aerosol spray - аэрозоли, landfill sites - свалки, pesticides - химикаты, to release chemicals - выделять химикаты, sulphur - сера, corps - сельскохозяйственные культуры, spill the loads in - проливать груз в , to deposite in the soil - откладываться в почве, packaging - упаковка, to emit chemicals - вырабатывать химикаты, oil slicks - нефтяная пленка, contamination of seas - загрязнение морей, destrustion of - разрушение, waste piles - скопления мусора, unhygienic - антисанитарный, soil - почва, patrolling - патруль, fine - штраф, pest control - борьба с вредителями, natural habitats - природное местообитания, growth in - рост в, amounts of - количетсов, to clear to make way - расчистить путь, demand for luxury items - потребность в изысканных вещах, endangered species - особи на грани исчезновения,
0%
environmental problems
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Eclekticka
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?