abdicate - Give away, abrasive - Harsh, abruptly - Suddenly, allege - accuse, boycott - Not do/go, candor - Open, frank, chronological - Time order, famished - Very hungry, infuriate - In. Furious, inhabitant - In habitat, ludicrous - Crazy, naive - Innocent, rudimentary - Basic, toxic - Poison, treason  - Betray, extract of vanilla - Pull out of vanilla bean, stricken dumb - surprised, on the contrary - Opposite, bulk milk tank - Big tank of milk, genial conversation - friendly conversation,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?