give away, раздавать, give back, вернуть, give up, бросить\сдаться, to be famous for, быть известным за .., admire, восхищаться, cope with, справляться с, lose control of, терять контроль над, scientist, ученый, inventor, изобретатель, actor, актер, politician, политик

Phong cách trực quan

Cài đặt hoạt động

Bảng xếp hạng

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?