GLEDATI, GLEDATI, PLIVATI, ČITATI, PEĆI, PEĆI, UČITI, PRATI ZUBE, PRATI KOSU, TUŠIRATI SE, JESTI, PRATI SUĐE, SJEDITI, HODATI, TRČATI, VOZITI, VIKATI, SPAVATI, BUDITI SE, IGRATI (NOGOMET), KLIZATI, PITI, DATI, PISATI, UŽIVATI, SKRIVATI, SKRIVATI SE, KUPITI & KUPOVATI, PRODATI & PRODAVATI, SANJATI, KUHATI, MAŠTATI, RAZMIŠLJATI, ULITI, PLESATI, REZATI, ISTRAŽIVATI, PUTOVATI, DOSAĐIVATI SE, BITI ODUŠEVLJEN.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?