white, 白色的, children, 孩子, black, 黑色, Golden, 金色的, pencil, 铅笔, teacher, 老师, crayon, 笔蜡, stand up, 站起来, Soft, 软软的, Goodbye, 再见, sweet, 甜甜的, classroom, 教室, snack, 点心, fruit juice, 果汁, cookies, 饼干, Pink, 粉紅色的, nice smelling, 香香的, bathroom, 厕所, delicious, 好吃, strong, 強壯, beautiful, 美丽

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?