thought THAT , admitted THAT, claimed THAT, confirmed THAT / DOING, declared THAT , emphasized THAT, proposed TO / THAT , reminded THAT, revealed THAT , suggested THAT / doing, recommended THAT somebody do OR doing.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?