起床 - qǐ chuáng, 吃早饭 - chī zǎo fān, 上学 - shàng xué, 吃午饭 - chī wǔ fān, 运动 - yùn dòng, 吃晚饭 - chī wǎn fān, 做作业 - zuò zuò yè, 洗澡 - xǐ zǎo, 睡觉 - shuì jiào, 上课 - shànɡ kè, 刷牙 - shuā yá,

日常活动2

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?