Lehrer - 老师, Arzt - 医生, Polizist - 警察, Koch - 厨师, Maler - 画家, Bauer - 农夫, Hausfrau - 家庭主妇, Automechaniker - 汽车技工, Ingenieur - 工程师, Verkäuferin - 女售货员, Schüler - 学生, Sekretärin - 女秘书, Elektriker - 电工, Geschäftsmann - 商人, Krankenschwester - 女护士, Informatiker - 计算机科学研究者, Manager - 经理, Busfahrer - 公交车司机,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?