choose - выбирать, mark - оценивать, take an exam - сдавать экзамен , a rule - правило , a punishment - наказание, grade - класс , usual / unusual - обычный / необычный , attend classes - посещать уроки, cost - стоить , part - часть ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?