Жить в одной комнате с кем-то - Share a room, Убираться в комнате - Tidy your room, Сдавать комнаты - Let out rooms, Яркая, светлая комната - A bright room, Комфортная комната - A comfortable room, Чистая / неубранная комната - A tidy / untidy room, Комната с 1-й кроватью / двумя / на двоих - A single / twin / double room, Свободная комната - The spare room, Комната по соседству - The next room, В комнате полно народа - The room is crowded, Комната заперта - The room is locked, Комната ожидания - A waiting room,
0%
Room
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Matycinamarina9
TouchStone 2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?