street - רחוב, feed - להאכיל, teens - בני נוער, see - לראות, meet - לפגוש, eat - לאכול, read - לקרוא, beans - שעועית, sea - ים, meat - בשר, green - ירוק, tree - עץ, three - שלוש, feel - להרגיש, leaf - עלה, near - ליד\ קרוב, meal - ארוחה, feet - רגליים, team - צוות,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?