Another - Другой, ещё один , Special - Особый , Going to do sth - Собираться , Be responsible for sth - Быть ответственным, Consist of - Состоять , Fall ill - Заболеть , Get well soon - Выздороветь , Give a present - Дарить подарки , Have a sore throat - Больное горло ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?