key, ключ, walk, ходить, coat, пальто, children, дети, catch, ловить, wet, мокрый, влажный, quick, быстро, news, новости, have a nice morning, приятного утра, forget, забывать, don't get wet, не намокните, fly a kite, запускать воздушного змея, make a snowman, лепить снеговика, wear coats, носить пальто, go outside, пойти на улицу, go ice skating, пойти кататься на коньках.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?