시간 - time, 몇 시예요? - What time is it?, 아침밥 먹을 시간이에요. - It's time for breakfast., 점심밥 먹을 시간이에요. - It's time for lunch., 저녁밥 먹을 시간이에요. - It's time for dinner., 잘 시간이에요. - It's time to sleep., 10시예요. - It's ten., 12시 반이에요. - It's twelve thirty., 2시 15분이에요. - It's two fifteen., 5시 45분이에요. - It's five forty-five., 7시 10분이에요. - It's seven ten.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?