nursery schoolteacher - учитель детского сада, dental assistant - ассистент стоматолога, coal miner - шахтер, astronaut - космонавт, flight attendant - бортпроводник, beauty therapist - косметолог, plumber - сантехник, lorry driver - водитель грузовика, nurse - медсестра, aircraft pilot - пилот самолета, labourer - рабочий, air-traffic controller - авиадиспечер,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?