suburb - передмістя, explorer - дослідник, have something in common - мати щось спільне, dairy products - молочні продукти, low in sugar - малий вміст цукру, soft/fizzy drink - газований напій, to be full up - бути ситим, go on diet - сідати на дієту, stay fit - бути у формі, community - спільнота, generation - покоління,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?