1) Kamu a) 你 (nǐ) b) 好 (hǎo) c) 谢谢 (xièxie) d) 老师 (lǎoshī) 2) Siswa a) 同学 (tóngxué) b) 老师 (lǎoshī) c) 不客气 (bú kèqi) d) 再见 (zàijiàn) 3) Baik a) 再见 (zàijiàn) b) 好 (hǎo) c) 不客气 (bú kèqi) d) 同学 (tóngxué) 4) Terima Kasih a) 同学 (tóngxué) b) 不客气 (bú kèqi) c) 谢谢 (xièxie) d) 你 (nǐ) 5) Guru a) 好 (hǎo) b) 你 (nǐ) c) 谢谢 (xièxie) d) 老师 (lǎoshī) 6) Sampai Jumpa a) 不客气 (bú kèqi) b) 再见 (zàijiàn) c) 同学 (tóngxué) d) 老师 (lǎoshī) 7) Sama-sama a) 不客气 (bú kèqi) b) 谢谢 (xièxie) c) 同学 (tóngxué) d) 再见 (zàijiàn)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?