Intention - Намерение, Race - Забег, Squeezed - Сжимать/Выжатый, Take away - Брать на вынос, Eat in - Есть внутри помещения, Fab - Крутая, Laid-back - Вальяжный, Mess about - Возиться с чем-то, Charity - Благотворительный, Cheerful - Радушный/Счастливый/Бодрый, Little tyke - Малыш, People press - Люди давят, Anytime - В любое время, Blasted - Взорванный/Проклятый, Particularly - Особенно/В частности, Blown up - Взрывать/Надувать, Crackpot - Псих/Чокнутый, Dragon hide gloves - Перчатки из шкуры дракона, Where to go - Куда идти, Bless my soul - Будь я проклят, Best stay close - Лучше держаться поближе, Apparently - Вероятно/Очевидно, Curious - Любопытный/Интересный, Codswallop - Вздор, Nope - Нет, Reckon - Думать/Считать, Blimey - Вот это да!/Черт, Do you mind - Ты не против что-то, Rotten luck - Гнилая удача, Triumphs - Триумф,
0%
24
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Balabanovaella
5-9 кл.
Английский
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?