Лететь/летать - to fly, Прилёт - Arrival, Вылетать/вылететь - To take off, to depart, Садиться/сесть - To land (plane), Посадка на рейс - Boarding, Рейс - Flight, Улица - Street, Проспект - Avenue, a wide street, Слева/справа - On the left/on the right, Делать пересадку - To transfer, Остановка - A stop (bus stop, etc.), Парковка - Parking, Помогите мне - Help me, Как попасть в театр? - How to get to the theatre?, Поверните направо - Turn right, Прямо - Straight, Назад - Back (backwards), «пробка» - Traffic jam, Опоздать - To be late, Шоссе - Highway,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?