smell  - нюхать, catch  - ловить, cry  - плакать, shout  - кричать, whistle  - свистеть, carry - нести , throw  - кидать, hear  - слышать, whisper - шептать, speak  - говорить, call  - звонить, звать, push  - толкать, laugh  - смеяться , pull  - тянуть, hold  - держать, bounce - бить (обо что-л.) мячом, чеканить,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?