obese - товстий, obesity - ожиріння, chubby - повний, solidly - built - міцної статури, wavy hair - хвилясте волосся, curly hair - кучеряве волосся, How does she look like? - Як вона виглядає?, medium-height - середнього зросту, How much does she wegh? - Скільки ти важиш?, fringe - чубчик, hairstyle/hairdo - зачіска, ponytail - хвостик, wrinkles - зморшки, scar - шрам, freckles - веснянки, beard - борода, look like - виглядати, take after - бути схожим на когось, adolescent - підліток,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?