1) be a) was/were been b) bought bought c) bo bo 2) become a) became/become b) come come c) come came 3) begin a) begun began b) began begun c) beginning begin 4) break a) brek breken b) brought brought c) broke broken 5) build a) builden build b) built built c) builted building 6) can a) canned could b) cannot can c) could could 7) catch a) catched caould b) caught caught c) catch cought d) cought cought 8) buy a) baught baught b) bought bought c) buyt buyt 9) come a) come come b) come came c) came come 10) do a) do do b) did done c) dided doded

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?