1) What he doing? a) 's b) are c) am d) 'm e) he f) I 2) He making lunch. a) are b) 's c) am d) she e) What's f) doing 3) What you doing? a) 's b) am c) are d) doing e) He's f) I'm 4) 'm talking on the phone. a) He b) She c) They d) I e) doing f) What 5) What's doing? a) doing b) She c) What d) sleeping e) eating f) I'm 6) What they doing? a) am b) 's c) reading d) are e) What f) doing 7) They are ........ a) 'm b) 's c) 're d) playing e) What f) doing

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?