To harm - Beschädigen , Evolution - Entwicklung , Poisonous - Giftig , Environment - Umwelt , Greenhouse effect - Treibhauseffekt , Waste separation - Mülltrennung , Global warming - Erwärmung , Energie source - Energiequelle , To emit - Ausstoßen , To affect - Auf etwas einwirken ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?