big - おおきい, small - ちいさい, wide/spacious - ひろい, narrow - せまい, pretty/clean - きれい, dirty/messy - きたない,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?