expensive - дорогой, involve - вовлекать, appliances - приспособления, wheel - колесо, cartoon - мультик, field - поле, both - оба, terrible - ужасный, citizens - жители, горожане, modern accommodation - современные удобства, strict - строгий, puddle - лужа, quarrel - ссориться, household chores - домашние обязанности, hate - ненавидеть, empty - пустой, safe - безопасный, dangerous - опасный, family gatherings - семейные посиделки, childhood - детство , take after - походить на кого-либо ( на родственника),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?