1) H_llo a) e b) o c) u 2) Stand ....? a) up b) hello c) hi d) Yes, it isn't 3) Sit .......... a) up b) hi c) down 4) ............ a) hi b) bye c) hello 5) Hello, ......... Lan a) I'm b) Hi c) hello 6) '' xin chào''? a) bye b) goodbye c) hello 7) ''tạm biệt''? a) hello b) bye c) hi 8) ' Hãy im lặng'' a) Be quiet b) Hello c) hi 9) '' Xin chào cô Hóa'' a) Bye Miss Hoa b) Hello Miss Hoa c) Stand up 10) '' Hãy đứng dậy nào'' a) Sit down b) Stand up c) Hi d) They 11) I have one sister. ............... is small a) She b) He c) It d) They 12) .................. a) hello b) hi c) goodbye

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?