とうきょう, capital of Japan, 一億二千七百万, population of Japan, はる, cherry blossom season, さくら, Japanese name for cherry blossoms, きしだふみお, Japanese Prime Minister, にほんざる, monkey native to Japan, まむし, snake native to Japan, おおさんしょううお, giant salamander, たかあしがに, giant spider crab, きんかくじ, Golden Pavilion, こどものひ, Festival on May 5th, けんどう, sport for samurai to practise swordfighting, せつぶん, holiday involving bean throwing, じしん, earthquake, まいこ, apprentice geisha, じんじゃ, shinto shrine, ひろしま, city bombed 6th August 1945, 二十一倍, size of Australia compared to Japan, たいこ, traditional drumming, すもう, traditional national sport, しんかんせん, bullet train, ゆきまつり, Sapporo snow festival
0%
General Knowledge
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kpalf3
Secondary
Japanese
Vocabulary
Intercultural Understanding
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?