אֵם - em, תֵּן - Ten, גּוֹאֵל - go-el, נוֹדֵד - noded, גֶּמֶל - gemel, נֵר - ner, גָּאוֹן - ga-on, לָנוּ - lanu, שָׁדַד - shadad, שֵׁם - shem, גֵּר - ger, שָׁעוֹן - sha-on, בָּנוּ - banu, נָדַד - nadad, נָמַל - namal, בּוֹדֵד - boded, שׁוֹאֵל - sho-el, בֵּן - ben,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?