1) police a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 2) fisherman a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 3) farmer a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 4) post office a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 5) nurse a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 6) doctor a) jǐng chá b) hù shì c) yī shēng d) yú fū e) yóu dì yuán f) nóng rén 7) elephant a) 大象 b) 老虎 c) 猴子 d) 长颈鹿 e) 鸵鸟 f) 蛇 8) snake a) 大象 b) 老虎 c) 猴子 d) 长颈鹿 e) 鸵鸟 f) 蛇 9) tiger a) 大象 b) 老虎 c) 猴子 d) 长颈鹿 e) 鸵鸟 f) 蛇 10) monkey a) 大象 b) 老虎 c) 猴子 d) 长颈鹿 e) 鸵鸟 f) 蛇

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?