ban - לחסום, לבטל, news correspondent - כתב חדשות, to permit - להרשות, innovative - חדשני, obstacle course - מסלול מכשולים, hazard - סכנה, constantly - באופן שגרתי , instantly - באופן מיידי, illegal - לא חוקי , to pass a law - להעביר חוק , culture - תרבות , survey - סקר ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?